phú hữu

phú hữu

Gia đình phú hữu sống trong một ngôi nhà lớn với khu vườn rộng.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cổ, văn học):

    • Giàu có, nhiều của cải: "phú hữu" mô tả trạng thái sở hữu nhiều tài sản, giàu sang, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương cổ.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Người giàu có: "phú hữu" có thể chỉ người nhiều của cải, nhưng ít khi dùng độc lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Gia đình ấy vốn phú hữu từ mấy đời. (Gia đình đó giàu có từ nhiều thế hệ.)
    • Cảnh phú hữu không làm nên hạnh phúc. (Cảnh giàu sang không tạo ra được hạnh phúc.)
  • Danh từ:

    • Phú hữu thường bị người đời ganh ghét. (Người giàu có thường bị người đời ganh ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phú hữu túc" (cổ): giàu có đầy đủ.

    • Xứ ấy phú hữu túc, dân chúng no ấm. (Vùng đó giàu có đầy đủ, dân chúng no ấm.)
  • "phú hữu tài" (cổ): giàu có về tài năng (nghĩa bóng).

    • Người ấy phú hữu tài, văn chương xuất chúng. (Người đó giàu có về tài năng, văn chương xuất chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phú (tính từ): giàu có, thịnh vượng.

    • Phú quý sinh lễ nghĩa. (Giàu sang sinh ra lễ nghĩa.)
  • Hữu (động từ): , sở hữu (trong từ ghép Hán-Việt).

    • Hữu danhthực. ( danh không thực.)
  • Giàu có (tính từ): nhiều của cảitừ đồng nghĩa phổ thông.

    • Anh ấy giàu có nhờ kinh doanh. (Anh ấy nhiều tiền bạc nhờ buôn bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Giàu sang: giàu có sang trọng.
  • Thịnh vượng: phát đạt, nhiều của cải.
  • Phú quý: giàu có địa vị cao.
Thành ngữ liên quan
  • Phú hữu nhất phương: giàu có nhất một vùng.
    • Ông ấy người phú hữu nhất phương, ai cũng biết tiếng. (Ông ấy giàu có nhất vùng, ai cũng biết danh tiếng.)