phú hữu
Định nghĩa
Tính từ (cổ, văn học):
- Giàu có, nhiều của cải: "phú hữu" mô tả trạng thái sở hữu nhiều tài sản, giàu sang, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương cổ.
Danh từ (hiếm dùng):
- Người giàu có: "phú hữu" có thể chỉ người có nhiều của cải, nhưng ít khi dùng độc lập.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Gia đình ấy vốn phú hữu từ mấy đời. (Gia đình đó giàu có từ nhiều thế hệ.)
- Cảnh phú hữu không làm nên hạnh phúc. (Cảnh giàu sang không tạo ra được hạnh phúc.)
Danh từ:
- Phú hữu thường bị người đời ganh ghét. (Người giàu có thường bị người đời ganh ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phú hữu túc" (cổ): giàu có và đầy đủ.
- Xứ ấy phú hữu túc, dân chúng no ấm. (Vùng đó giàu có đầy đủ, dân chúng no ấm.)
"phú hữu tài" (cổ): giàu có về tài năng (nghĩa bóng).
- Người ấy phú hữu tài, văn chương xuất chúng. (Người đó giàu có về tài năng, văn chương xuất chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Phú (tính từ): giàu có, thịnh vượng.
- Phú quý sinh lễ nghĩa. (Giàu sang sinh ra lễ nghĩa.)
Hữu (động từ): có, sở hữu (trong từ ghép Hán-Việt).
- Hữu danh vô thực. (Có danh mà không có thực.)
Giàu có (tính từ): có nhiều của cải — từ đồng nghĩa phổ thông.
- Anh ấy giàu có nhờ kinh doanh. (Anh ấy có nhiều tiền bạc nhờ buôn bán.)
Từ đồng nghĩa
- Giàu sang: giàu có và sang trọng.
- Thịnh vượng: phát đạt, nhiều của cải.
- Phú quý: giàu có và địa vị cao.
Thành ngữ liên quan
- Phú hữu nhất phương: giàu có nhất một vùng.
- Ông ấy là người phú hữu nhất phương, ai cũng biết tiếng. (Ông ấy giàu có nhất vùng, ai cũng biết danh tiếng.)